Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vật liệu nguy hiểm" (1)
vật liệu nguy hiểm
Tiếng Anh
Cụm từhazardous material
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
Care is needed when handling this hazardous material.
Từ liên quan "vật liệu nguy hiểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vật liệu nguy hiểm" (1)
Cần cẩn thận khi xử lý vật liệu nguy hiểm này.
Care is needed when handling this hazardous material.
